iCAUR V27 · Golden REEV System
Classic never fades
Dành cho khách hàng sở hữu iCAUR: đặt lịch bảo dưỡng, tra cứu chính sách bảo hành và tìm trung tâm dịch vụ gần nhất.
Trung tâm dịch vụTìm hiểu tiêu chí và quy trình đăng ký trở thành đại lý ủy quyền của iCAUR.
Gửi hồ sơ đại lýPhim thương hiệu
Phong cách iCAUR
Phim thương hiệu chính thức giới thiệu ngôn ngữ thiết kế và tinh thần đặc trưng của iCAUR.

Golden REEV System
Duy trì hành trình ngay cả khi mức pin thấp
Mô-tơ điện luôn trực tiếp dẫn động bánh xe. Khi mức pin thấp, động cơ tăng phạm vi sẽ phát điện để V27 tiếp tục vận hành ổn định.
- 5,9 giâyTăng tốc 0–100 km/h
- < 61 dBĐộ ồn khoang cabin, thấp hơn tiêu chuẩn ngành 2 dB
- 45,79%Hiệu suất nhiệt
- CATLPin lithium sắt phốt-phát (LFP)
Ngoại thất
Thiết kế vuông vức, mâm xe 21 inch
Tỷ lệ chiều rộng/chiều cao 1:1 tạo nên dáng xe vững chãi. Thân xe dựng đứng, mâm 21 inch, hốc bánh mở rộng và cụm đèn Star Ring tạo dấu ấn nhận diện đặc trưng.

Nội thất
Khoang nội thất và trần kính Star Island
Trần kính đôi mở rộng tầm nhìn cho cả hai hàng ghế. Chiều dài cơ sở 2.900 mm mang lại không gian để chân thoải mái cho hành khách phía sau.
- 15,4"Màn hình trung tâm 3K HD
- 8155Nền tảng Qualcomm Snapdragon, điều khiển bằng giọng nói và cập nhật phần mềm từ xa
- 15 loaÂm thanh vòm
- 715 LKhoang hành lý mở rộng đến 1.818 L khi ngả hàng ghế sau
An toàn
Xếp hạng an toàn 5 sao ASEAN NCAP
Kết cấu thân xe gồm 11 dầm ngang, 11 dầm dọc và 39 vị trí sử dụng thép dập nóng, với độ cứng xoắn đạt 32.186 N·m/độ.
- 76,53%Thép cường độ cao kết hợp hợp kim nhôm
- 600 mmKhả năng lội nước, góc tiếp cận 24° và góc thoát 23°
- Hỗ trợ lái cấp độ 2ACC · AEB · BSD · DOW · LCA · RCTA · RCW · Hỗ trợ đỗ xe tự động
Thông số kỹ thuật
V27 và V23
| Hạng mục | Classic | Premium | Flagship |
|---|---|---|---|
| Dài × rộng × cao (mm) | 5045 × 1976 × 1894 | 5045 × 1976 × 1894 | 5045 × 1976 × 1894 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | 2900 | 2900 |
| Khối lượng (kg) | 2119 | 2355 | 2355 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 170 | 180 | 180 |
| 0–100 km/h (giây) | 8,9 | 5,9 | 5,9 |
| Công suất cực đại | 100 kW @5200 rpm | 100 kW @5200 rpm | 100 kW @5200 rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 220 N·m @2500 rpm | 220 N·m @2500 rpm | 220 N·m @2500 rpm |
| Hạng mục | Mô-tơ đơn | Mô-tơ kép |
|---|---|---|
| Kiểu xe | BEV — SUV thuần điện | |
| Dài × rộng × cao (mm) | 4220 × 1915 × 1845 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2735 | |
| Loại mô-tơ | Nam châm vĩnh cửu đồng bộ | Nam châm vĩnh cửu + không đồng bộ |
| Công suất (kW) | 100 | 155 |
| Mô-men xoắn (N·m) | 180 | 292 |
| Pin (kWh) | 59,93 / 81,76 | |
Danh mục sản phẩm
Một ngôn ngữ thiết kế, hai lựa chọn kích thước
Đăng ký nhận tư vấn
Trải nghiệm iCAUR tại showroom gần nhất
Vui lòng cung cấp thông tin và lựa chọn showroom phù hợp. iCAUR sẽ liên hệ để xác nhận lịch hẹn.